Tm-DV Viet Tech Company Limited, foreign name is
Tm-DV Viet Tech Company Limited, original name is Công Ty TNHH Tm-DV Việt Tech, Operations over 7 years in
Retail of computers, peripheral devices, software and telecommunication equipment in specialized stores. With charter capital 2.000.000.000đ. Director: Mr Đỗ Văn Phải . Please contact us via address: Số 74/22 Đường ĐX 94, Tổ 42, Khu phố 6, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Binh Duong Province, Other, Viet Nam.
Similar companies Retail of computers, peripheral devices, software and telecommunication equipment in specialized stores in Other
TM DV Le Hang Company Limited
Số 63 Ô Chợ Dừa, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Điện thoại: Email: 5. Ngành
Hoa Binh Telecommunication Services And Trading Company Limited
Số nhà 32 Chi Lăng, tổ 2, Phường Đồng Tiến, Thành phố Hoà Bình, Hoa Binh Province
Nexgen Smart Technology Solutions Company Limited
Lô 13C8, Khu tập thể Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Ha Noi City
Phuc Duc Thanh Services And Trading Company Limited
Số 11 Ngõ 505 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Ha Noi City
Nam Phuong Technology Telecommunication Company Limited
Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Ha Noi City
Phan Anh Telecommunication Service Travel Company Limited
Số 641 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Ha Noi City
Linh Anh Mobile Company Limited
Số 20, ngõ 35, TDP 1 Tu Hoàng, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Ha Noi City
Tm-DV Viet Tech Company Limited
Số 74/22 Đường ĐX 94, Tổ 42, Khu phố 6, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Binh Duong Province
Duc Phuc Intech
Số 10 ngách 1150/1 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Ha Noi City
Minh An Informatics Company Limited
Số 426 Thôn Mùi, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Điện thoại: Email: 5. Ngành, nghề kinh doanh: Fax: Website: STT Tên ngành Mã ngành 1. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mực in 2. Bán buôn đồ dùng khác c, viễn thông 4652 8. Lắp đặt hệ thống điện 4321 9. B